💰 Chi tiêu vận hành công ty — DEMO

Công ty trading viễn thông quy mô nhỏ — đề xuất cấu trúc chi phí hoạt động
Ngành nghềTrading viễn thông
Quy mô nhân sự13–15 người
Mô hìnhMua đi bán lại (B2B)
Địa bàn giả địnhHà Nội
⚠️ Lưu ý: Đây là bản DEMO ước lượng dựa trên thị trường Hà Nội. Số liệu mang tính tham khảo, cần điều chỉnh theo thực tế khi triển khai (vị trí văn phòng, mức lương ngành, quy mô hàng nhập...).

1. Tổng quan chi phí

Chi phí ban đầu (One-time)
590.000.000
VND — setup văn phòng + thiết bị + đăng ký
Chi phí vận hành / tháng
461.810.000
VND — lương, VP, công nghệ, marketing, vận hành
Chi phí định kỳ năm
406.000.000
VND — lương 13, kiểm toán, du lịch...
Tổng chi cả năm (year 1)
6.537.720.000
VND — gồm setup + 12 tháng + annual
Cách đọc: Năm đầu tiên cần đầu tư ban đầu ~590M. Từ tháng thứ 2 trở đi, công ty cần dòng tiền ổn định ~495,6M/tháng (gồm vận hành 461,8M + prorate 33,8M cho khoản annual). Chưa tính vốn nhập hàng và lãi vay (nếu có).

2. Chi phí ban đầu (One-time setup)

Hạng mụcVNDGhi chú
A.1 Pháp lý & đăng ký
Đăng ký kinh doanh + khắc dấu + mã số thuế5.000.000Phí nhà nước + dịch vụ
Tư vấn luật + soạn thảo điều lệ công ty8.000.000Văn phòng luật
Phần mềm hóa đơn điện tử (gói năm đầu)3.000.000VNPT-Invoice / MISA
Tạm tính A.116.000.000
A.2 Văn phòng (setup)
Cọc thuê văn phòng (3 tháng × 35tr)105.000.000VP ~80–100m² Hoàn Kiếm / Ba Đình / Cầu Giấy
Sửa sang + nội thất văn phòng80.000.000Sơn, ngăn phòng, hệ thống đèn
Bàn ghế + tủ kệ + máy lạnh50.000.00013–15 chỗ ngồi + phòng họp
Máy in laser + máy photo + scanner20.000.000
Thiết bị mạng (router, switch, NAS)30.000.000Cho 15 thiết bị + storage
Tạm tính A.2285.000.000
A.3 Công nghệ & phần mềm (mua sắm)
Laptop nhân viên (14 cái × 18tr)252.000.000Dell Inspiron / ThinkPad mid-range
Máy chủ kho hàng + scanner mã vạch25.000.000Cho thủ kho quản lý nhập-xuất
Phần mềm kế toán (MISA SME, gói vĩnh viễn)12.000.000Gói cơ bản 1 user; Office 365 + CRM tính theo subscription tháng (xem B.3)
Tạm tính A.3289.000.000
TỔNG A. CHI PHÍ BAN ĐẦU590.000.000VND

3. Chi phí vận hành hàng tháng

B.1 Nhân sự (chiếm ~66%)

Vị tríSLLương/ngườiTổng / tháng
Giám đốc145.000.00045.000.000
Trưởng phòng Kinh doanh125.000.00025.000.000
Nhân viên Sales / Trading318.000.00054.000.000
Kế toán trưởng122.000.00022.000.000
Kế toán viên111.000.00011.000.000
Kỹ thuật / hỗ trợ sản phẩm216.000.00032.000.000
Customer Service210.000.00020.000.000
HR / Admin113.000.00013.000.000
Marketing115.000.00015.000.000
Thủ kho19.000.0009.000.000
Tổng lương Gross (14 người)14246.000.000
BHXH + BHYT + BHTN (DN trả 21,5%)52.890.000
Phí công đoàn (2% lương)4.920.000
Tổng B.1 Nhân sự303.810.000

B.2 Văn phòng & tiện ích (chiếm ~11%)

Hạng mụcVND / thángGhi chú
Tiền thuê văn phòng (~100m²)35.000.000Hoàn Kiếm / Ba Đình / Cầu Giấy, văn phòng hạng B
Điện6.000.000Máy lạnh, máy tính, đèn
Nước800.000
Internet cáp quang doanh nghiệp1.800.000Tốc độ 200–500 Mbps, IP tĩnh
Văn phòng phẩm1.500.000Giấy, mực, bút, file
Vệ sinh + bảo vệ (dịch vụ)3.000.000
Bảo hiểm văn phòng + cháy nổ1.500.000
Tổng B.2 Văn phòng49.600.000

B.3 Công nghệ & phần mềm (chiếm ~2%)

Hạng mụcVND / thángGhi chú
Office 365 (14 user × ~200k)2.800.000Word/Excel/Teams/OneDrive
Phần mềm kế toán MISA (subscription)1.500.000
CRM (Bitrix24 / HubSpot Starter)4.000.000Quản lý khách hàng
Cloud storage (Google Workspace Business)1.500.00014 account
Domain + hosting + email server800.000Website công ty
Tổng B.3 Công nghệ10.600.000

B.4 Marketing & Sales (chiếm ~11%)

Hạng mụcVND / thángGhi chú
Quảng cáo Facebook / Google Ads35.000.000B2B lead gen, retargeting
In ấn brochure + name card2.500.000
Chi phí gặp khách (cafe, ăn uống)8.000.000Quan hệ khách hàng B2B
Tham dự event / conference (avg)5.000.000Triển lãm viễn thông
Tổng B.4 Marketing50.500.000

B.5 Vận hành trading (chiếm ~7%)

Hạng mụcVND / thángGhi chú
Phí logistics nội địa (giao hàng cho khách)12.000.000Cước vận chuyển
Phí lưu kho (kho thuê chung)8.000.000Kho ngoại ô Hà Nội
Phí bảo hiểm hàng hóa2.500.000~0,2–0,5% giá trị
Phí thanh toán quốc tế (TT, nhập khẩu)5.000.000~0,5–1% giá trị nếu nhập TQ/HK
Phí kiểm định hàng nhập khẩu3.000.000Tùy danh mục viễn thông
Tổng B.5 Trading ops30.500.000

B.6 Khác (chiếm ~4%)

Hạng mụcVND / thángGhi chú
Trà nước, cà phê, snack văn phòng2.500.000
Sinh nhật + thưởng nhỏ team4.000.000
Đào tạo nhân viên5.000.000Khóa sản phẩm, kỹ năng bán
Phí ngân hàng giao dịch800.000
Bãi đỗ xe nhân viên4.500.000
Tổng B.6 Khác16.800.000
TỔNG B. CHI PHÍ VẬN HÀNH / THÁNG461.810.000VND

4. Chi phí định kỳ hàng năm

Hạng mụcVND / nămGhi chú
Thuế Môn bài2.000.000Theo bậc vốn điều lệ (vốn 5–10 tỷ = 2tr)
Phí kiểm toán năm (báo cáo tài chính)25.000.000Big4 / mid-tier
Lương tháng 13 (14 người × ~17,5tr)246.000.000Truyền thống Tết
Phí gia hạn hóa đơn điện tử3.000.000
Phí thường niên license phần mềm30.000.000MISA, CRM, antivirus...
Du lịch công ty (team building)100.000.0001–2 lần/năm
TỔNG C. CHI PHÍ ANNUAL406.000.000VND
Prorate: Khoản 406M chia 12 tháng ≈ 33,8M/tháng. Cộng vào opex hàng tháng (461,8M) → dòng tiền cần chuẩn bị thực tế ~495,6M/tháng.

5. Cơ cấu chi phí vận hành (% theo nhóm)

Nhân sự
65,8%
303.810.000
Marketing & Sales
10,9%
50.500.000
Văn phòng & tiện ích
10,7%
49.600.000
Vận hành trading
6,6%
30.500.000
Khác
3,7%
16.800.000
Công nghệ & phần mềm
2,3%
10.600.000
Nhận xét cơ cấu: Nhân sự chiếm 2/3 tổng chi phí — đặc thù công ty trading (lương sales/trading + nhân viên kỹ thuật cao). Marketing 11% là mức hợp lý cho B2B mới ra mắt (giai đoạn 1–2 năm đầu cần đầu tư mạnh nhận diện). Trading ops chỉ 6,6% vì giả định mô hình mua-bán không lưu kho lớn — nếu tăng quy mô nhập hàng thì nhóm này có thể tăng lên 15–20%.

6. Khoản chưa tính vào demo

Hạng mụcLý do chưa tính
Vốn nhập hàng (inventory)Tùy mô hình kinh doanh — có thể từ vài trăm triệu đến vài chục tỷ. Nếu trade theo đơn (back-to-back) thì gần như 0; nếu trữ hàng thì tính riêng vốn lưu động.
Lãi vay ngân hàngTùy vào tỉ lệ vay/vốn tự có. Nếu vay 2 tỷ với lãi 10%/năm → ~17M/tháng.
Thuế thu nhập doanh nghiệp20% lợi nhuận sau thuế. Chỉ phát sinh khi công ty có lãi.
Hoa hồng salesThường 1–5% giá trị deal — chỉ phát sinh khi có doanh thu thực tế.
Chiết khấu cho đại lý B2B5–15% giá bán nếu bán qua kênh đại lý — đặc thù ngành viễn thông.
Bảo trì + bảo hành sản phẩmMột phần phí RMA cho khách — tùy chính sách nhà cung cấp gốc.
Phí pháp lý khi có tranh chấpKhoản ngẫu nhiên, không định kỳ.