| Hạng mục | VND | Ghi chú |
|---|---|---|
| A.1 Pháp lý & đăng ký | ||
| Đăng ký kinh doanh + khắc dấu + mã số thuế | 5.000.000 | Phí nhà nước + dịch vụ |
| Tư vấn luật + soạn thảo điều lệ công ty | 8.000.000 | Văn phòng luật |
| Phần mềm hóa đơn điện tử (gói năm đầu) | 3.000.000 | VNPT-Invoice / MISA |
| Tạm tính A.1 | 16.000.000 | |
| A.2 Văn phòng (setup) | ||
| Cọc thuê văn phòng (3 tháng × 35tr) | 105.000.000 | VP ~80–100m² Hoàn Kiếm / Ba Đình / Cầu Giấy |
| Sửa sang + nội thất văn phòng | 80.000.000 | Sơn, ngăn phòng, hệ thống đèn |
| Bàn ghế + tủ kệ + máy lạnh | 50.000.000 | 13–15 chỗ ngồi + phòng họp |
| Máy in laser + máy photo + scanner | 20.000.000 | |
| Thiết bị mạng (router, switch, NAS) | 30.000.000 | Cho 15 thiết bị + storage |
| Tạm tính A.2 | 285.000.000 | |
| A.3 Công nghệ & phần mềm (mua sắm) | ||
| Laptop nhân viên (14 cái × 18tr) | 252.000.000 | Dell Inspiron / ThinkPad mid-range |
| Setup hệ thống Softswitch / SMS Gateway ban đầu | 25.000.000 | Cấu hình phần mềm định tuyến, license cài đặt, integration với CRM |
| Phần mềm kế toán (MISA SME, gói vĩnh viễn) | 12.000.000 | Gói cơ bản 1 user; Office 365 + CRM tính theo subscription tháng (xem B.3) |
| Tạm tính A.3 | 289.000.000 | |
| TỔNG A. CHI PHÍ BAN ĐẦU | 590.000.000 | VND |
| Vị trí | SL | Lương/người | Tổng / tháng |
|---|---|---|---|
| Giám đốc | 1 | 45.000.000 | 45.000.000 |
| Trưởng phòng Kinh doanh | 1 | 25.000.000 | 25.000.000 |
| Nhân viên Sales / Trading | 3 | 18.000.000 | 54.000.000 |
| Kế toán trưởng | 1 | 22.000.000 | 22.000.000 |
| Kế toán viên | 1 | 11.000.000 | 11.000.000 |
| Kỹ sư vận hành hệ thống (NOC – Network Operations Center) | 2 | 16.000.000 | 32.000.000 |
| Customer Service | 2 | 10.000.000 | 20.000.000 |
| HR / Admin | 1 | 13.000.000 | 13.000.000 |
| Marketing | 1 | 15.000.000 | 15.000.000 |
| Nhân viên Đối soát cước (Billing Specialist) | 1 | 9.000.000 | 9.000.000 |
| Tổng lương Gross (14 người) | 14 | 246.000.000 | |
| BHXH + BHYT + BHTN (DN trả 21,5%) | 52.890.000 | ||
| Phí công đoàn (2% lương) | 4.920.000 | ||
| Tổng B.1 Nhân sự | 303.810.000 |
| Hạng mục | VND / tháng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Tiền thuê văn phòng (~100m²) | 35.000.000 | Hoàn Kiếm / Ba Đình / Cầu Giấy, văn phòng hạng B |
| Điện | 6.000.000 | Máy lạnh, máy tính, đèn |
| Nước | 800.000 | |
| Internet cáp quang doanh nghiệp | 1.800.000 | Tốc độ 200–500 Mbps, IP tĩnh |
| Văn phòng phẩm | 1.500.000 | Giấy, mực, bút, file |
| Vệ sinh + bảo vệ (dịch vụ) | 3.000.000 | |
| Bảo hiểm văn phòng + cháy nổ | 1.500.000 | |
| Tổng B.2 Văn phòng | 49.600.000 |
| Hạng mục | VND / tháng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Office 365 (14 user × ~200k) | 2.800.000 | Word/Excel/Teams/OneDrive |
| Phần mềm kế toán MISA (subscription) | 1.500.000 | |
| CRM (Bitrix24 / HubSpot Starter) | 4.000.000 | Quản lý khách hàng |
| Cloud storage (Google Workspace Business) | 1.500.000 | 14 account |
| Domain + hosting + email server | 800.000 | Website công ty |
| Tổng B.3 Công nghệ | 10.600.000 |
| Hạng mục | VND / tháng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Quảng cáo Facebook / Google Ads | 35.000.000 | B2B lead gen, retargeting |
| In ấn brochure + name card | 2.500.000 | |
| Chi phí gặp khách (cafe, ăn uống) | 8.000.000 | Quan hệ khách hàng B2B |
| Tham dự event / conference (avg) | 5.000.000 | Triển lãm viễn thông |
| Tổng B.4 Marketing | 50.500.000 |
| Hạng mục | VND / tháng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Thuê Cloud server (AWS / DigitalOcean / BizFly) | 12.000.000 | Hạ tầng chạy Softswitch + SMS Gateway, băng thông |
| Thuê Port kết nối + IP tĩnh doanh nghiệp | 8.000.000 | Dải IP sạch + cổng kết nối các nhà đài |
| Anti-Fraud / Spam Tool | 2.500.000 | Chống hacker bắn fraud traffic làm bay tài khoản |
| Phí thanh toán quốc tế cho nhà đài | 5.000.000 | ~0,5–1% giá trị giao dịch carrier nước ngoài |
| License Softswitch / phần mềm định tuyến (gia hạn tháng) | 3.000.000 | Sippy Switch / Kamailio / FreeSWITCH commercial license |
| Tổng B.5 Vận hành kỹ thuật | 30.500.000 |
| Hạng mục | VND / tháng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Trà nước, cà phê, snack văn phòng | 2.500.000 | |
| Sinh nhật + thưởng nhỏ team | 4.000.000 | |
| Đào tạo nhân viên | 5.000.000 | Khóa sản phẩm, kỹ năng bán |
| Phí ngân hàng giao dịch | 800.000 | |
| Bãi đỗ xe nhân viên | 4.500.000 | |
| Tổng B.6 Khác | 16.800.000 |
| TỔNG B. CHI PHÍ VẬN HÀNH / THÁNG | 461.810.000 | VND |
| Hạng mục | VND / năm | Ghi chú |
|---|---|---|
| Thuế Môn bài | 2.000.000 | Theo bậc vốn điều lệ (vốn 5–10 tỷ = 2tr) |
| Phí kiểm toán năm (báo cáo tài chính) | 25.000.000 | Big4 / mid-tier |
| Lương tháng 13 (14 người × ~17,5tr) | 246.000.000 | Truyền thống Tết |
| Phí gia hạn hóa đơn điện tử | 3.000.000 | |
| Phí thường niên license phần mềm | 30.000.000 | MISA, CRM, antivirus... |
| Du lịch công ty (team building) | 100.000.000 | 1–2 lần/năm |
| TỔNG C. CHI PHÍ ANNUAL | 406.000.000 | VND |
| Hạng mục | Lý do chưa tính |
|---|---|
| Tiền ký quỹ nhà đài (Deposit to Carriers) | Đặc thù lớn nhất của ngành: muốn lấy giá sỉ tốt của nhà đài quốc tế (Tier 1/2 carriers), phải nạp trước một khoản ký quỹ. Quy mô từ vài trăm triệu đến vài chục tỷ tùy số nhà đài kết nối. Hệ thống tự ngắt khi tài khoản về 0 → phải luôn duy trì buffer. |
| Lãi vay ngân hàng | Tùy vào tỉ lệ vay/vốn tự có. Nếu vay 2 tỷ với lãi 10%/năm → ~17M/tháng. |
| Thuế thu nhập doanh nghiệp | 20% lợi nhuận sau thuế. Chỉ phát sinh khi công ty có lãi. |
| Hoa hồng sales | Thường 5–10% gross profit deal — chỉ phát sinh khi có doanh thu thực tế. |
| Hoa hồng đại lý / đối tác route | 1–5% giá bán cho đối tác giới thiệu carrier hoặc khách doanh nghiệp. |
| Phí SLA / penalty | Phạt khi route không đạt cam kết chất lượng (ASR, ACD). Ngẫu nhiên, không cố định. |
| Phí pháp lý khi có tranh chấp | Khoản ngẫu nhiên, không định kỳ. |